無德而稱 wú dé ér chēng · vô đức nhi xưng Hán Việt: vô đức nhi xưng · Pinyin: wú dé ér chēng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 德 (đức) + 而 (nhi) + 稱 (xưng)Pinyinwú dé ér chēngHán Việtvô đức nhi xưngCấu tạo無 + 德 + 而 + 稱 · vô + đức + nhi + xưng nghĩa thành phần: vô + đức + nhi + xưng