無心之過

wú xīn zhī guò vô tâm chi quá

Hán Việt: vô tâm chi quá · Pinyin: wú xīn zhī guò

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tâm) + (chi) + (quá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非故意所造成的過錯。如:「對於他的無心之過,我們就不要再三苛責了。」

Eng

  • Cihui 無心之過 úxīnzhīguò n. unintentional fault