無心磨床 wú xīn mó chuáng · vô tâm ma sàng Hán Việt: vô tâm ma sàng · Pinyin: wú xīn mó chuáng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 心 (tâm) + 磨 (ma) + 床 (sàng)Pinyinwú xīn mó chuángHán Việtvô tâm ma sàngCấu tạo無 + 心 + 磨 + 床 · vô + tâm + ma + sàng nghĩa thành phần: vô + tâm + ma + sàng