無忝所生

vô thiểm sở sanh

Hán Việt: vô thiểm sở sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (thiểm) + (sở) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不辱父母,對得起父母的意思。語出《詩經.小雅.小宛》:「夙興夜寐,毋忝爾所生。」

Eng

  • Cihui 無忝所生 útiǎnsuǒshēng f.e. Don't do anything to bring shame on your parents.