無息貸款
vô tức thải khoản
Hán Việt: vô tức thải khoản · Pinyin: wú xī dài kuǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不必支付或不計利息的貸款。如:「政府為照顧清寒學生,特開辦助學無息貸款。」
Eng
- Cihui 無息貸款 úxī dàikuǎn n. interest-free loan M:²bǐ
Hán Việt: vô tức thải khoản · Pinyin: wú xī dài kuǎn