無情少面 wú qíng shǎo miàn · vô tình thiểu diện Hán Việt: vô tình thiểu diện · Pinyin: wú qíng shǎo miàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 情 (tình) + 少 (thiểu) + 面 (diện)Pinyinwú qíng shǎo miànHán Việtvô tình thiểu diệnCấu tạo無 + 情 + 少 + 面 · vô + tình + thiểu + diện nghĩa thành phần: vô + tình + thiểu + diện