無愁天子 wú chóu tiān zi · vô sầu thiên tử Hán Việt: vô sầu thiên tử · Pinyin: wú chóu tiān zi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 愁 (sầu) + 天 (thiên) + 子 (tử)Pinyinwú chóu tiān ziHán Việtvô sầu thiên tửCấu tạo無 + 愁 + 天 + 子 · vô + sầu + thiên + tử nghĩa thành phần: vô + sầu + thiên + tử