無愛國心的 vô ái quốc tâm đích Hán Việt: vô ái quốc tâm đích Tổng quan không yêu nước Cấu tạo: 無 (vô) + 愛 (ái) + 國 (quốc) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtvô ái quốc tâm đíchCấu tạo無 + 愛 + 國 + 心 + 的 · vô + ái + quốc + tâm + đích nghĩa thành phần: vô + ái + quốc + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui không yêu nước