無感應的 vô cảm ứng đích Hán Việt: vô cảm ứng đích Tổng quan không đáp lại, không phản ứng Cấu tạo: 無 (vô) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 的 (đích)Hán Việtvô cảm ứng đíchCấu tạo無 + 感 + 應 + 的 · vô + cảm + ứng + đích nghĩa thành phần: vô + cảm + ứng + đích Nghĩa ViệtCihui không đáp lại, không phản ứng