無愧衾影 wú kuì qīn yǐng · vô quý khâm ảnh Hán Việt: vô quý khâm ảnh · Pinyin: wú kuì qīn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 愧 (quý) + 衾 (khâm) + 影 (ảnh)Pinyinwú kuì qīn yǐngHán Việtvô quý khâm ảnhCấu tạo無 + 愧 + 衾 + 影 · vô + quý + khâm + ảnh nghĩa thành phần: vô + quý + khâm + ảnh