無懷葛天 wú huái gě tiān · vô hoài cát thiên Hán Việt: vô hoài cát thiên · Pinyin: wú huái gě tiān Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 懷 (hoài) + 葛 (cát) + 天 (thiên)Pinyinwú huái gě tiānHán Việtvô hoài cát thiênCấu tạo無 + 懷 + 葛 + 天 · vô + hoài + cát + thiên nghĩa thành phần: vô + hoài + cát + thiên