無所不作
vô sở bất tác
Hán Việt: vô sở bất tác · Pinyin: wú suǒ bù zuò
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 什麼事都做得出來。多指惡行。宋.蘇舜欽〈論五事〉:「變詐奇哀,無所不作。苟或敗露,立便逃亡。」也作「無所不為」。
Hán Việt: vô sở bất tác · Pinyin: wú suǒ bù zuò