無所不窺 wú suǒ bù kuī · vô sở bất khuy Hán Việt: vô sở bất khuy · Pinyin: wú suǒ bù kuī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 不 (bất) + 窺 (khuy)Pinyinwú suǒ bù kuīHán Việtvô sở bất khuyCấu tạo無 + 所 + 不 + 窺 · vô + sở + bất + khuy nghĩa thành phần: vô + sở + bất + khuy