無所不說

vô sở bất thuyết

Hán Việt: vô sở bất thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (sở) + (bất) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無所不說 úsuǒbùshuō f.e. talk about everything under the sun