無所反顧 vô sở phản cố Hán Việt: vô sở phản cố Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 反 (phản) + 顧 (cố)Hán Việtvô sở phản cốCấu tạo無 + 所 + 反 + 顧 · vô + sở + phản + cố nghĩa thành phần: vô + sở + phản + cố Nghĩa EngCihui 無所反顧 úsuǒfǎngù f.e. never look back