無所迴避 vô sở hồi tị Hán Việt: vô sở hồi tị Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 迴 (hồi) + 避 (tị)Hán Việtvô sở hồi tịCấu tạo無 + 所 + 迴 + 避 · vô + sở + hồi + tị nghĩa thành phần: vô + sở + hồi + tị