無所忌諱 wú suǒ jì huì · vô sở kị húy Hán Việt: vô sở kị húy · Pinyin: wú suǒ jì huì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 所 (sở) + 忌 (kị) + 諱 (húy)Pinyinwú suǒ jì huìHán Việtvô sở kị húyCấu tạo無 + 所 + 忌 + 諱 · vô + sở + kị + húy nghĩa thành phần: vô + sở + kị + húy Nghĩa EngCihui 無所忌諱 úsuǒjìhuì f.e. have nothing to worry about