無指法鍵盤 wú zhǐ fǎ jiàn pán · vô chỉ pháp kiện bàn Hán Việt: vô chỉ pháp kiện bàn · Pinyin: wú zhǐ fǎ jiàn pán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 指 (chỉ) + 法 (pháp) + 鍵 (kiện) + 盤 (bàn)Pinyinwú zhǐ fǎ jiàn pánHán Việtvô chỉ pháp kiện bànCấu tạo無 + 指 + 法 + 鍵 + 盤 · vô + chỉ + pháp + kiện + bàn nghĩa thành phần: vô + chỉ + pháp + kiện + bàn