無掩蔽的 vô yểm tế đích Hán Việt: vô yểm tế đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 掩 (yểm) + 蔽 (tế) + 的 (đích)Hán Việtvô yểm tế đíchCấu tạo無 + 掩 + 蔽 + 的 · vô + yểm + tế + đích nghĩa thành phần: vô + yểm + tế + đích Nghĩa EngCihui exposed