無損檢測

wú sǔn jiǎn cè vô tổn kiểm trắc

Hán Việt: vô tổn kiểm trắc · Pinyin: wú sǔn jiǎn cè

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (tổn) + (kiểm) + (trắc)