無故呻吟 wú gù shēn yín · vô cố thân ngâm Hán Việt: vô cố thân ngâm · Pinyin: wú gù shēn yín Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 呻 (thân) + 吟 (ngâm)Pinyinwú gù shēn yínHán Việtvô cố thân ngâmCấu tạo無 + 故 + 呻 + 吟 · vô + cố + thân + ngâm nghĩa thành phần: vô + cố + thân + ngâm