無故曠工 wú gù kuàng gōng · vô cố khoáng công Hán Việt: vô cố khoáng công · Pinyin: wú gù kuàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 曠 (khoáng) + 工 (công)Pinyinwú gù kuàng gōngHán Việtvô cố khoáng côngCấu tạo無 + 故 + 曠 + 工 · vô + cố + khoáng + công nghĩa thành phần: vô + cố + khoáng + công