無故曠工

wú gù kuàng gōngvô cố khoáng công

Hán Việt: vô cố khoáng công · Pinyin: wú gù kuàng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 故 (cố) + 曠 (khoáng) + 工 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trốn việc

Đức

  • Handedict Arbeitsverweigerung

Từ liên quan

Gần nghĩa

无故地 · 无故呻吟 · 无故不到 · 无故抱怨 · 无故障的 · 無故呻吟