無效宣告 wú xiào xuān gào · vô hiệu tuyên cáo Hán Việt: vô hiệu tuyên cáo · Pinyin: wú xiào xuān gào Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 效 (hiệu) + 宣 (tuyên) + 告 (cáo)Pinyinwú xiào xuān gàoHán Việtvô hiệu tuyên cáoCấu tạo無 + 效 + 宣 + 告 · vô + hiệu + tuyên + cáo nghĩa thành phần: vô + hiệu + tuyên + cáo