無明薰習 vô minh huân tập Hán Việt: vô minh huân tập Tổng quan (術語)四薰習之一。見四薰習條。☸ Cấu tạo: 无 (vô) + 明 (minh) + 薰 (huân) + 习 (tập)Hán Việtvô minh huân tậpCấu tạo无 + 明 + 薰 + 习 · vô + minh + huân + tập nghĩa thành phần: vô + minh + huân + tập Nghĩa ViệtCihui (術語)四薰習之一。見四薰習條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa無明住地 · 無明羅剎 · 無明長夜 · 无明火 · 無明乳 · 無明住地惑 · 無明使 · 無明塹