無景色的

vô cảnh sắc đích

Hán Việt: vô cảnh sắc đích

Tổng quan

(thơ ca) không nhìn thấy được, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có ý kiến, không có quan điểm

Cấu tạo: (vô) + (cảnh) + (sắc) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thơ ca) không nhìn thấy được, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không có ý kiến, không có quan điểm