無暇他顧

vô hạ tha cố

Hán Việt: vô hạ tha cố

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (hạ) + (tha) + (cố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無暇他顧 úxiátāgù f.e. lack time to attend to other things