無本生意 wú běn shēng yì · vô bổn sanh ý Hán Việt: vô bổn sanh ý · Pinyin: wú běn shēng yì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 本 (bổn) + 生 (sanh) + 意 (ý)Pinyinwú běn shēng yìHán Việtvô bổn sanh ýCấu tạo無 + 本 + 生 + 意 · vô + bổn + sanh + ý nghĩa thành phần: vô + bổn + sanh + ý