無核生物 vô hạch sanh vật Hán Việt: vô hạch sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 核 (hạch) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtvô hạch sanh vậtCấu tạo無 + 核 + 生 + 物 · vô + hạch + sanh + vật nghĩa thành phần: vô + hạch + sanh + vật Nghĩa EngCihui anucleate