無梭織機

vô toa chức ki

Hán Việt: vô toa chức ki

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (toa) + (chức) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無梭織機 úsuō zhījī n. <txtl.> shuttleless loom M:¹tái