無樹木的 vô thụ mộc đích Hán Việt: vô thụ mộc đích Tổng quan không có cây Cấu tạo: 無 (vô) + 樹 (thụ) + 木 (mộc) + 的 (đích)Hán Việtvô thụ mộc đíchCấu tạo無 + 樹 + 木 + 的 · vô + thụ + mộc + đích nghĩa thành phần: vô + thụ + mộc + đích Nghĩa ViệtCihui không có cây