無機可乘
vô ki khả thừa
Hán Việt: vô ki khả thừa · Pinyin: wú jī kě chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有可資利用的機會。如:「夜歸不獨行,讓歹徒無機可乘。」
Eng
- Cihui 無機可乘 újīkěchéng f.e. have no chance to take advantage of
Hán Việt: vô ki khả thừa · Pinyin: wú jī kě chéng