無機肥料

wú jī féi liào vô ki phì liêu

Hán Việt: vô ki phì liêu · Pinyin: wú jī féi liào

Tổng quan

phân bón vô cơ: phân hoá học

Cấu tạo: (vô) + (ki) + (phì) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bón vô cơ: phân hoá học
  • Cihui phân bón vô cơ; phân hoá học。不含有機物質的肥料,如硫酸銨、過磷酸鈣、石灰等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不含有機質的肥料。

Eng

  • Cihui 無機肥料 újī féiliào n. inorganic fertilizer

ja

  • JMdict inorganic fertilizer|inorganic fertiliser