無機鹽工業 wú jī yán gōng yè · vô ki diêm công nghiệp Hán Việt: vô ki diêm công nghiệp · Pinyin: wú jī yán gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 機 (ki) + 鹽 (diêm) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinwú jī yán gōng yèHán Việtvô ki diêm công nghiệpCấu tạo無 + 機 + 鹽 + 工 + 業 · vô + ki + diêm + công + nghiệp nghĩa thành phần: vô + ki + diêm + công + nghiệp