無欲則剛

vô dục tắc cương

Hán Việt: vô dục tắc cương

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (dục) + (tắc) + (cương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人無私欲,則能守正不阿。

Eng

  • Cihui 無欲則剛 úyùzégāng f.e. One can be upright if one has no selfish desires.