無比之物

vô bỉ chi vật

Hán Việt: vô bỉ chi vật

Tổng quan

người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp, (thực vật học) cây linh lăng hoa bia

Cấu tạo: (vô) + (bỉ) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp, (thực vật học) cây linh lăng hoa bia