無比亢奮 wú bǐ kàng fèn · vô bỉ kháng phấn Hán Việt: vô bỉ kháng phấn · Pinyin: wú bǐ kàng fèn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 比 (bỉ) + 亢 (kháng) + 奮 (phấn)Pinyinwú bǐ kàng fènHán Việtvô bỉ kháng phấnCấu tạo無 + 比 + 亢 + 奮 · vô + bỉ + kháng + phấn nghĩa thành phần: vô + bỉ + kháng + phấn