无沙矩摩

vô sa củ ma

Hán Việt: vô sa củ ma

Tổng quan

vô sa củ ma (雜名)譯曰牛糞。出飾宗記五末。見瞿摩夷條。☸

Cấu tạo: (vô) + (sa) + (củ) + (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô sa củ ma (雜名)譯曰牛糞。出飾宗記五末。見瞿摩夷條。☸