無法修理 vô pháp tu lí Hán Việt: vô pháp tu lí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 修 (tu) + 理 (lí)Hán Việtvô pháp tu líCấu tạo無 + 法 + 修 + 理 · vô + pháp + tu + lí nghĩa thành phần: vô + pháp + tu + lí Nghĩa EngCihui past repair