無法補救 wú fǎ bǔ jiù · vô pháp bổ cứu Hán Việt: vô pháp bổ cứu · Pinyin: wú fǎ bǔ jiù Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 補 (bổ) + 救 (cứu)Pinyinwú fǎ bǔ jiùHán Việtvô pháp bổ cứuCấu tạo無 + 法 + 補 + 救 · vô + pháp + bổ + cứu nghĩa thành phần: vô + pháp + bổ + cứu Nghĩa EngCihui be past remedy