無法解脫 wú fǎ jiě tuō · vô pháp giải thoát Hán Việt: vô pháp giải thoát · Pinyin: wú fǎ jiě tuō Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 法 (pháp) + 解 (giải) + 脫 (thoát)Pinyinwú fǎ jiě tuōHán Việtvô pháp giải thoátCấu tạo無 + 法 + 解 + 脫 · vô + pháp + giải + thoát nghĩa thành phần: vô + pháp + giải + thoát