無涯之戚 wú yá zhī qī · vô nhai chi thích Hán Việt: vô nhai chi thích · Pinyin: wú yá zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 涯 (nhai) + 之 (chi) + 戚 (thích)Pinyinwú yá zhī qīHán Việtvô nhai chi thíchCấu tạo無 + 涯 + 之 + 戚 · vô + nhai + chi + thích nghĩa thành phần: vô + nhai + chi + thích