無漿砌牆 vô tương thế tường Hán Việt: vô tương thế tường Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 漿 (tương) + 砌 (thế) + 牆 (tường)Hán Việtvô tương thế tườngCấu tạo無 + 漿 + 砌 + 牆 · vô + tương + thế + tường nghĩa thành phần: vô + tương + thế + tường Nghĩa EngCihui 無漿砌牆 újiāngqìqiáng n. dry wall(ing) M:¹dǔ