无为而治 vô vi nhi trì Hán Việt: vô vi nhi trì Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 为 (vi) + 而 (nhi) + 治 (trì)Hán Việtvô vi nhi trìCấu tạo无 + 为 + 而 + 治 · vô + vi + nhi + trì nghĩa thành phần: vô + vi + nhi + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以德化民,不施加刑罰,而能平治天下。《論語.衛靈公》:「無為而治者,其舜也與。」唐.張謂〈虞帝廟碑銘.序〉:「於斯之時,君明於上,人化於下,山川鬼神,亦莫不寧,鳥獸魚鱉,眾乎咸若,無為而治,其聖也歟。」