无为自化 vô vi tự hóa Hán Việt: vô vi tự hóa Tổng quan Cấu tạo: 无 (vô) + 为 (vi) + 自 (tự) + 化 (hóa)Hán Việtvô vi tự hóaCấu tạo无 + 为 + 自 + 化 · vô + vi + tự + hóa nghĩa thành phần: vô + vi + tự + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《老子》第五七章:「我無為而民自化。」不加人為干預,使順其自然而化育。《史記.卷六三.老子韓非傳》:「李耳無為自化,清靜自正。」