無焦點的 vô tiêu điểm đích Hán Việt: vô tiêu điểm đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 焦 (tiêu) + 點 (điểm) + 的 (đích)Hán Việtvô tiêu điểm đíchCấu tạo無 + 焦 + 點 + 的 · vô + tiêu + điểm + đích nghĩa thành phần: vô + tiêu + điểm + đích Nghĩa EngCihui afocal