無照駕駛

vô chiếu giá sử

Hán Việt: vô chiếu giá sử

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (chiếu) + (giá) + (sử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未依法領有駕駛執照或駕駛執照失效(如逾期、註銷等)、或在停止使用處分期間而駕駛車輛者,稱為「無照駕駛」。

Eng

  • Cihui 無照駕駛 úzhào jiàshǐ v.p. drive without a licence