無爲而治 wú wéi ér zhì · vô vi nhi trì Hán Việt: vô vi nhi trì · Pinyin: wú wéi ér zhì Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 而 (nhi) + 治 (trì)Pinyinwú wéi ér zhìHán Việtvô vi nhi trìCấu tạo無 + 爲 + 而 + 治 · vô + vi + nhi + trì nghĩa thành phần: vô + vi + nhi + trì Nghĩa EngCihui 無為而治 úwéi'érzhì f.e. govern by doing nothing