無爲自化 wú wéi zì huà · vô vi tự hóa Hán Việt: vô vi tự hóa · Pinyin: wú wéi zì huà Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 爲 (vi) + 自 (tự) + 化 (hóa)Pinyinwú wéi zì huàHán Việtvô vi tự hóaCấu tạo無 + 爲 + 自 + 化 · vô + vi + tự + hóa nghĩa thành phần: vô + vi + tự + hóa