無理數的

vô lí sổ đích

Hán Việt: vô lí sổ đích

Tổng quan

(toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (sổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vô tỉ, (ngôn ngữ học) không kêu (âm), (toán học) số vô tỉ, (ngôn ngữ học) âm không kêu