無理方程

wú lǐ fāng chéng vô lí phương trình

Hán Việt: vô lí phương trình · Pinyin: wú lǐ fāng chéng

Tổng quan

phương trình vô nghĩa: phương trình vô nghiệm

Cấu tạo: (vô) + (lí) + (phương) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương trình vô nghĩa: phương trình vô nghiệm
  • Cihui phương trình vô nghĩa; phương trình vô nghiệm。被開方數里含有未知數的方程。